 |
Các đặc tính |
|
- Công nghệ xử lý hình ảnh EXPEED tối ưu đời mới độc quyền của Nikon
- Chế độ tự động dễ dàng cho các thao tác chụp đơn giản. Máy ảnh giúp chụp hình đẹp đơn giản, bởi khi ngắm chụp một hoạt cảnh, máy ảnh tự động phân tích và lựa chọn chế độ cảnh chụp tối ưu nhất.
- Các chức năng thông minh hỗ trợ việc chụp chân dung đẹp. Ngoài chế độ lấy nét ưu tiên khuôn mặt AF, máy ảnh còn được trang bị nhiều tính năng bổ sung cao cấp giúp việc chụp chân dung đẹp nhất có thể, bao gồm Chức năng nhận diện nụ cười, chống nháy mắt và loại bỏ mắt đỏ..
- 3 tính năng ngăn chặn hiệu quả độ mờ nhiễu của ảnh do sự rung lắc của máy ảnh hay khi chụp các đối tượng di chuyển. Coolpix L22/L21 trang bị tính năng nhận diện chuyển động và lựa chọn ảnh chụp tốt nhất BSS, ngoài ra nó cũng được trang bị bổ sung thêm tính năng chống rung điện tử VR giảm trừ hiệu quả độ mờ nhiễu của ảnh do máy rung lắc hay đối tượng di chuyển.
- + Phát hiện chuyển động: Máy ảnh phát hiện sự rung lắc hay sự di chuyển của đối tượng khi chụp và tự động bù đắp bằng cách tăng tốc độ đóng màn trập và độ nhạy sáng.
+ Chức năng lựa chọn ảnh tốt nhất BSS: Khi tính năng này được kích hoạt, máy sẽ tự động chụp một loạt 10 khung hình liên tiếp và lưu giữ một kết quả với độ sắc nét tối ưu nhất.
+ Chống rung điện tử (VR): kỹ thuật số bù đắp sự dịch chuyển của đối tượng hay rung lắc của máy, giảm thiểu độ mờ nhiễu cho ảnh chụp.
- Pin AA tiện lợi, tin cậy dễ dàng thay thế bất cứ đâu
- Thiết kế nhỏ gọn, thanh lịch, tiện lợi. Thiết kế tròn vát, thanh lịch, nhỏ gọn, sắp xếp các nút kiểm soát mặt sau thông minh giúp người sử dụng chụp hình thuận tiện và dễ dàng.
 |
Thông số Kỹ thuật |
|
|
| Loại Máy ảnh |
Compact digital camera |
| Các Điểm ảnh Hiệu quả |
8.0 million |
| Bộ cảm biến Hình ảnh |
3,264×2,448 (High:3264), 3,264×2,448 (Normal:3264), 2,592×1,944 (Normal:2592), 2,048×1,536 (Normal:2048), 1,024×768 (PC: 1024), 640×480 (TV: 640), 3,200×1,800 (16:9: 3200) |
| Ống kính |
3.6x Zoom; f=6.7-24.0mm / F3.1-6.7 |
| Chống Rung |
Electronic VR |
| Zoom số |
Up to 4x |
| Dải Tiêu cự |
Normal mode: 30cm, Macro: 5cm |
| Màn hình LCD |
2.5"; 230,000-dot, TFT LCD |
| Phương tiện Nhớ |
SD memory cards (SDHC-compliant;) and internal memory (approx. 19MB) |
| Định dạng Tập tin |
Compressed [JPEG (EXIF )], AVI movie |
| Chế độ Chụp |
Auto mode, Scene modes, Scene auto selector, Smart portrait mode, Movie mode |
| Chế độ Cảnh chụp |
Portrait, Landscape, Sports, Night portrait, Party/indoor, Beach/snow, Sunset, Dusk/dawn, Night landscape, Close-up, Food, Museum, Fireworks show, Copy, Backlight, Panorama assist |
| Chế độ Chụp |
Single, Continuous (approx. 1 fps up to 5 shots), BSS (Best Shot Selector), Multi-shot 16 (16 frames with a single burst) |
| Quay phim |
Yes (with sound) |
| Hệ thống Đo Độ phơi sáng |
256-segment matrix metering, Center-weighted metering, Spot metering |
| Độ nhạy sáng |
Auto (auto gain ISO 80-1600) |
| Cân bằng Trắng |
Auto, Preset manual, Daylight, Incandescent, Fluorescent, Cloudy, Flash |
| Tự Hẹn giờ |
10 sec. duration |
| Các chế độ Đồng bộ Đèn nháy |
Auto, Auto with red-eye reduction, Off, Fill flash, Slow sync |
| Tính năng Pictmotion |
No |
| Ngôn ngữ được Hỗ trợ |
Total of 24 languages |
| Yêu cầu về Nguồn điện |
Rechargeable Ni-MH Battery EN-MH2 (optional) x 2, AA-size battery (LR6/L40 alkaline, or FR6/L91 lithium) x 2, AC Adaptor EH-65A (optional) |
| Tuổi thọ Pin (với pin sạc đầy) |
Approx. 280 shots with alkaline batteries; Approx. 780 shots with lithium batteries; Approx. 500 shots with EN-MH2 batteries (based on CIPA standard) |
| Kích thước |
Approx. 92 × 61.1 × 28.3 mm excluding projections |
| Phụ kiện được cung cấp (có thể khác tùy theo từng quốc Phụ kiện được cung |
Camera Strap AN-CP19, LR6/L40 (AA-size), alkaline batteries, USB cable UC-E6, Software Suite CD-ROM |
| Trong lượng (không pin và thẻ nhớ) |
Approx. 169 g |
|